知識貶值 tri thức biếm trị Hán Việt: tri thức biếm trị Tổng quan Cấu tạo: 知 (tri) + 識 (thức) + 貶 (biếm) + 值 (trị)Hán Việttri thức biếm trịCấu tạo知 + 識 + 貶 + 值 · tri + thức + biếm + trị nghĩa thành phần: tri + thức + biếm + trị Nghĩa EngCihui 知識貶值 hīshi biǎnzhí n. low valuation of knowledge and intellectual pursuits