知識階層 tri thức giai tằng Hán Việt: tri thức giai tằng Tổng quan Cấu tạo: 知 (tri) + 識 (thức) + 階 (giai) + 層 (tằng)Hán Việttri thức giai tằngCấu tạo知 + 識 + 階 + 層 · tri + thức + giai + tằng nghĩa thành phần: tri + thức + giai + tằng Nghĩa EngCihui 知識階層 hīshi jiēcéng n. intellectual class