知識階級
tri thức giai cấp
Hán Việt: tri thức giai cấp · Pinyin: zhī shí jiē jí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指知识分子阶层。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指知识分子阶层。
Eng
- Cihui 知識階級 hīshi jiējí* n. intellectual class
Hán Việt: tri thức giai cấp · Pinyin: zhī shí jiē jí