知足之計 zhī zú zhī jì · tri túc chi kế Hán Việt: tri túc chi kế · Pinyin: zhī zú zhī jì Tổng quan Cấu tạo: 知 (tri) + 足 (túc) + 之 (chi) + 計 (kế)Pinyinzhī zú zhī jìHán Việttri túc chi kếCấu tạo知 + 足 + 之 + 計 · tri + túc + chi + kế nghĩa thành phần: tri + túc + chi + kế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指以知道满足为处世应变的计策。