知道秘密 tri đạo bí mật Hán Việt: tri đạo bí mật Tổng quan Cấu tạo: 知 (tri) + 道 (đạo) + 祕 (bí) + 密 (mật)Hán Việttri đạo bí mậtCấu tạo知 + 道 + 祕 + 密 · tri + đạo + bí + mật nghĩa thành phần: tri + đạo + bí + mật Từ liên quan Gần nghĩa秘密上乘 · 秘密不翻 · 秘密会社 · 秘密会议 · 秘密党员 · 秘密政党 · 秘密文字 · 秘密武器