知远之近

tri viễn chi cận

Hán Việt: tri viễn chi cận

Tổng quan

Biết xa và gần (Lễ kí: Trung dung

Cấu tạo: (tri) + (viễn) + (chi) + (cận)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Biết xa và gần (Lễ kí: Trung dung