知錯不改 tri thác bất cải Hán Việt: tri thác bất cải Tổng quan Cấu tạo: 知 (tri) + 錯 (thác) + 不 (bất) + 改 (cải)Hán Việttri thác bất cảiCấu tạo知 + 錯 + 不 + 改 · tri + thác + bất + cải nghĩa thành phần: tri + thác + bất + cải Nghĩa EngCihui 知錯不改 hīcuòbùgǎi f.e. cling to a mistake instead of correcting it