知陣列距 tri trận liệt cự Hán Việt: tri trận liệt cự Tổng quan Cấu tạo: 知 (tri) + 陣 (trận) + 列 (liệt) + 距 (cự)Hán Việttri trận liệt cựCấu tạo知 + 陣 + 列 + 距 · tri + trận + liệt + cự nghĩa thành phần: tri + trận + liệt + cự