知難而行 zhī nán ér xíng · tri nan nhi hành Hán Việt: tri nan nhi hành · Pinyin: zhī nán ér xíng Tổng quan Cấu tạo: 知 (tri) + 難 (nan) + 而 (nhi) + 行 (hành)Pinyinzhī nán ér xíngHán Việttri nan nhi hànhCấu tạo知 + 難 + 而 + 行 · tri + nan + nhi + hành nghĩa thành phần: tri + nan + nhi + hành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 知道困难而仍然去做。