知難行易

zhī nán xíng yì tri nan hành dịch

Hán Việt: tri nan hành dịch · Pinyin: zhī nán xíng yì

Tổng quan

Cấu tạo: (tri) + (nan) + (hành) + (dịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 懂得事情的道理难,而实行却比较容易。

Eng

  • Cihui 知難行易 hīnánxíngyì f.e. It's easier to do a thing than to understand it.