知青商店

tri thanh thương điếm

Hán Việt: tri thanh thương điếm

Tổng quan

Cấu tạo: (tri) + (thanh) + (thương) + (điếm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 知青商店 hīqīng shāngdiàn p.w. stores run by educated youths M:¹jiān