知青工作 tri thanh công tác Hán Việt: tri thanh công tác Tổng quan Cấu tạo: 知 (tri) + 青 (thanh) + 工 (công) + 作 (tác)Hán Việttri thanh công tácCấu tạo知 + 青 + 工 + 作 · tri + thanh + công + tác nghĩa thành phần: tri + thanh + công + tác Nghĩa EngCihui 知青工作 hīqīng gōngzuò n. work among educated youth