知非之年 tri phi chi niên Hán Việt: tri phi chi niên Tổng quan Cấu tạo: 知 (tri) + 非 (phi) + 之 (chi) + 年 (niên)Hán Việttri phi chi niênCấu tạo知 + 非 + 之 + 年 · tri + phi + chi + niên nghĩa thành phần: tri + phi + chi + niên Nghĩa EngCihui 知非之年 hīfēizhīnián n. 50 years of age