知音識曲 zhī yīn shí qǔ · tri âm thức khúc Hán Việt: tri âm thức khúc · Pinyin: zhī yīn shí qǔ Tổng quan Cấu tạo: 知 (tri) + 音 (âm) + 識 (thức) + 曲 (khúc)Pinyinzhī yīn shí qǔHán Việttri âm thức khúcCấu tạo知 + 音 + 識 + 曲 · tri + âm + thức + khúc nghĩa thành phần: tri + âm + thức + khúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指通晓音乐。