知音諳呂 zhī yīn ān lǚ · tri âm am lữ Hán Việt: tri âm am lữ · Pinyin: zhī yīn ān lǚ Tổng quan Cấu tạo: 知 (tri) + 音 (âm) + 諳 (am) + 呂 (lữ)Pinyinzhī yīn ān lǚHán Việttri âm am lữCấu tạo知 + 音 + 諳 + 呂 · tri + âm + am + lữ nghĩa thành phần: tri + âm + am + lữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 吕:国古代音乐十二律中的阴律,此处泛指音乐。指深通乐律。