知高識低

zhī gāo shí dī tri cao thức đê

Hán Việt: tri cao thức đê · Pinyin: zhī gāo shí dī

Tổng quan

Cấu tạo: (tri) + (cao) + (thức) + (đê)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 應對進退,懂得人情世故。《二刻拍案驚奇》卷六:「金生是個聰明的人。在他門下,知高識低,溫和待人。」《隋唐演義》第三○回:「你小小年紀,倒知高識低,曉得事務。」