知魚之樂 zhī yú zhī lè · tri ngư chi nhạc Hán Việt: tri ngư chi nhạc · Pinyin: zhī yú zhī lè Tổng quan Cấu tạo: 知 (tri) + 魚 (ngư) + 之 (chi) + 樂 (nhạc)Pinyinzhī yú zhī lèHán Việttri ngư chi nhạcCấu tạo知 + 魚 + 之 + 樂 · tri + ngư + chi + nhạc nghĩa thành phần: tri + ngư + chi + nhạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 了解鱼的快乐。比喻善于体会物情。