矩形导轨 jǔ xíng dǎo guǐ·củ hình đạo quỹ Hán Việt: củ hình đạo quỹ · Pinyin: jǔ xíng dǎo guǐ Tổng quan Cấu tạo: 榘 (củ) + 形 (hình) + 導 (đạo) + 軌 (quỹ)Pinyinjǔ xíng dǎo guǐHán Việtcủ hình đạo quỹCấu tạo榘 + 形 + 導 + 軌 · củ + hình + đạo + quỹ nghĩa thành phần: củ + hình + đạo + quỹ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ray dẫn hình chữ nhậtĐứcHandedict Flachführungsbahn (Werkzeugmaschinen) Từ liên quan Gần nghĩa矩形的 · 导轨凸轮 · 导轨磨床 · 矩形文字 · 矩形罐梁 · 矩形性