矩阵光电管

củ trận quang điện quản

Hán Việt: củ trận quang điện quản

Tổng quan

Cấu tạo: 矩 (củ) + 陣 (trận) + 光 (quang) + 電 (điện) + 管 (quản)

Từ liên quan

Gần nghĩa

矩阵力学 · 矩阵加法 · 矩阵变换 · 矩阵测光 · 矩阵管理