矩陣變換 củ trận biến hoán Hán Việt: củ trận biến hoán Tổng quan Cấu tạo: 矩 (củ) + 陣 (trận) + 變 (biến) + 換 (hoán)Hán Việtcủ trận biến hoánCấu tạo矩 + 陣 + 變 + 換 · củ + trận + biến + hoán nghĩa thành phần: củ + trận + biến + hoán