矩阵力学

jǔ zhèn lì xuécủ trận lực học

Hán Việt: củ trận lực học · Pinyin: jǔ zhèn lì xué

Tổng quan

Cấu tạo: 榘 (củ) + 陣 (trận) + 力 (lực) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cơ học ma trận

Đức

  • Handedict Matrizenmechanik (S, Phys)

Từ liên quan

Gần nghĩa

力学传递 · 力学疗法 · 力学波 · 力学笃行 · 力学不倦 · 矩阵加法 · 矩阵变换 · 矩阵测光