榘陣測光 jǔ zhèn cè guāng · củ trận trắc quang Hán Việt: củ trận trắc quang · Pinyin: jǔ zhèn cè guāng Tổng quan Cấu tạo: 榘 (củ) + 陣 (trận) + 測 (trắc) + 光 (quang)Pinyinjǔ zhèn cè guāngHán Việtcủ trận trắc quangCấu tạo榘 + 陣 + 測 + 光 · củ + trận + trắc + quang nghĩa thành phần: củ + trận + trắc + quang