矩阵加法 jǔ zhèn jiā fǎ·củ trận gia pháp Hán Việt: củ trận gia pháp · Pinyin: jǔ zhèn jiā fǎ Tổng quan Cấu tạo: 榘 (củ) + 陣 (trận) + 加 (gia) + 法 (pháp)Pinyinjǔ zhèn jiā fǎHán Việtcủ trận gia phápTừ loạidanhCấu tạo榘 + 陣 + 加 + 法 · củ + trận + gia + pháp nghĩa thành phần: củ + trận + gia + pháp Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cộng ma trậnĐứcHandedict Addition von Matrizen (S, Math) Từ liên quan Gần nghĩa加法器 · 加法公式 · 加法原理 · 加法环节 · 加法电路 · 矩阵力学 · 矩阵变换 · 矩阵测光