矯世變俗

jiǎo shì biàn sú kiểu thế biến tục

Hán Việt: kiểu thế biến tục · Pinyin: jiǎo shì biàn sú

Tổng quan

Cấu tạo: (kiểu) + (thế) + (biến) + (tục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指纠正和改变不良的世风民俗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓纠正和改变不良的世风民俗。