矯如脫兔 kiểu như thoát thỏ Hán Việt: kiểu như thoát thỏ Tổng quan Cấu tạo: 矯 (kiểu) + 如 (như) + 脫 (thoát) + 兔 (thỏ)Hán Việtkiểu như thoát thỏCấu tạo矯 + 如 + 脫 + 兔 · kiểu + như + thoát + thỏ nghĩa thành phần: kiểu + như + thoát + thỏ Nghĩa EngCihui 矯如脫兔 iǎorútuōtù f.e. be as swift of foot as a hare