矯尾厲角

jiǎo wěi lì jiǎo kiểu vĩ lệ giác

Hán Việt: kiểu vĩ lệ giác · Pinyin: jiǎo wěi lì jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (kiểu) + (vĩ) + (lệ) + (giác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容逞强好胜、趾高气扬的模样。矫尾,翘尾巴。厉角,磨头角。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容逞强好胜﹑趾高气扬的模样。矫尾,翘尾巴。厉角,磨头角。