矯形牙套

jiǎo xíng yá tào kiểu hình nha sáo

Hán Việt: kiểu hình nha sáo · Pinyin: jiǎo xíng yá tào

Tổng quan

niềng răng chỉnh nha

Cấu tạo: (kiểu) + (hình) + (nha) + (sáo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui niềng răng chỉnh nha

Eng

  • CC-CEDICT orthodontic brace
  • Cihui orthodontic brace