矯情干譽

jiǎo qíng gān yù kiểu tình kiền dự

Hán Việt: kiểu tình kiền dự · Pinyin: jiǎo qíng gān yù

Tổng quan

Cấu tạo: (kiểu) + (tình) + (kiền) + (dự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 故违常情,以求美誉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.故违常情,以求美誉。