矯情立異 kiểu tình lập dị Hán Việt: kiểu tình lập dị Tổng quan Cấu tạo: 矯 (kiểu) + 情 (tình) + 立 (lập) + 異 (dị)Hán Việtkiểu tình lập dịCấu tạo矯 + 情 + 立 + 異 · kiểu + tình + lập + dị nghĩa thành phần: kiểu + tình + lập + dị Nghĩa EngCihui 矯情立異 iǎoqínglìyì f.e. set oneself apart by acting grandly