矯情鎮物

jiǎo qíng zhèn wù kiểu tình trấn vật

Hán Việt: kiểu tình trấn vật · Pinyin: jiǎo qíng zhèn wù

Tổng quan

Cấu tạo: (kiểu) + (tình) + (trấn) + (vật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 矫情:克制情感。比喻故作镇静,使人无法猜度。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.故意抑制情感,表示镇定,使人不测。
  • Tân Hoa Tự Điển 矫情克制情感。比喻故作镇静,使人无法猜度。

Eng

  • Cihui 矯情鎮物 iǎoqíngzhènwù f.e. pretend to be calm