矯時慢物
kiểu thì mạn vật
Hán Việt: kiểu thì mạn vật · Pinyin: jiǎo shí màn wù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 矫时:矫正时俗。慢,傲慢。指对现实不满,态度傲慢。
- Tân Hoa Tự Điển 矫时矫正时俗。慢,傲慢。指对现实不满,态度傲慢。
Hán Việt: kiểu thì mạn vật · Pinyin: jiǎo shí màn wù