矯枉過直
kiểu uổng quá trực
Hán Việt: kiểu uổng quá trực · Pinyin: jiǎo wǎng guò zhí
Tổng quan
xem 矯枉過正|矫枉过正
Nghĩa
Việt
- Cihui xem 矯枉過正|矫枉过正
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻纠正错误超过了应有的限度。同“矫枉过正”。
- Tân Hoa Tự Điển 1.同"矫枉过正"。
- Tân Hoa Tự Điển 比喻纠正错误超过了应有的限度。同矫枉过正”。
Eng
- CC-CEDICT see 矯枉過正|矫枉过正[jiao3 wang3 guo4 zheng4]
- Cihui see 矯枉過正|矫枉过正