矯正性的 kiểu chánh tính đích Hán Việt: kiểu chánh tính đích Tổng quan Cấu tạo: 矯 (kiểu) + 正 (chánh) + 性 (tính) + 的 (đích)Hán Việtkiểu chánh tính đíchCấu tạo矯 + 正 + 性 + 的 · kiểu + chánh + tính + đích nghĩa thành phần: kiểu + chánh + tính + đích