矯正療法 kiểu chánh liệu pháp Hán Việt: kiểu chánh liệu pháp Tổng quan Cấu tạo: 矯 (kiểu) + 正 (chánh) + 療 (liệu) + 法 (pháp)Hán Việtkiểu chánh liệu phápCấu tạo矯 + 正 + 療 + 法 · kiểu + chánh + liệu + pháp nghĩa thành phần: kiểu + chánh + liệu + pháp