矯正視力 kiểu chánh thị lực Hán Việt: kiểu chánh thị lực Tổng quan Cấu tạo: 矯 (kiểu) + 正 (chánh) + 視 (thị) + 力 (lực)Hán Việtkiểu chánh thị lựcCấu tạo矯 + 正 + 視 + 力 · kiểu + chánh + thị + lực nghĩa thành phần: kiểu + chánh + thị + lực Nghĩa EngCihui 矯正視力 iǎozhèng shìlì v.o. correct one's eyesight