矯激奇詭

jiǎo jī qí guǐ kiểu kích kì quỷ

Hán Việt: kiểu kích kì quỷ · Pinyin: jiǎo jī qí guǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (kiểu) + (kích) + (kì) + (quỷ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指人的行为动作矫异激烈。