矯然獨立 kiểu nhiên độc lập Hán Việt: kiểu nhiên độc lập Tổng quan Cấu tạo: 矯 (kiểu) + 然 (nhiên) + 獨 (độc) + 立 (lập)Hán Việtkiểu nhiên độc lậpCấu tạo矯 + 然 + 獨 + 立 · kiểu + nhiên + độc + lập nghĩa thành phần: kiểu + nhiên + độc + lập Nghĩa EngCihui 矯然獨立 iǎorándúlì f.e. lofty and aloof