矯若驚龍

jiǎo ruò jīng lóng kiểu nhược kinh long

Hán Việt: kiểu nhược kinh long · Pinyin: jiǎo ruò jīng lóng

Tổng quan

Cấu tạo: (kiểu) + (nhược) + (kinh) + (long)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 矫:矫健。常用于形容书法笔势刚健,或舞姿婀娜。
  • Tân Hoa Tự Điển 矫矫健。常用于形容书法笔势刚健,或舞姿婀娜。