矯邪歸正

jiǎo xié guī zhèng kiểu tà quy chánh

Hán Việt: kiểu tà quy chánh · Pinyin: jiǎo xié guī zhèng

Tổng quan

Cấu tạo: (kiểu) + (tà) + (quy) + (chánh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 矫邪:纠正邪恶、邪念;归正:归于正路。改正错误,走上正道。
  • Tân Hoa Tự Điển 矫邪纠正邪恶、邪念;归正归于正路。改正错误,走上正道。