矯頑磁性

kiểu ngoan từ tính

Hán Việt: kiểu ngoan từ tính

Tổng quan

(Tech) độ kháng từ, lực kháng từ; tính kháng từ

Cấu tạo: (kiểu) + (ngoan) + (từ) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Tech) độ kháng từ, lực kháng từ; tính kháng từ