矯首昂視

jiǎo shǒu áng shì kiểu thủ ngang thị

Hán Việt: kiểu thủ ngang thị · Pinyin: jiǎo shǒu áng shì

Tổng quan

Cấu tạo: (kiểu) + (thủ) + (ngang) + (thị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 矫:抬举。抬头仰望。形容人很高傲的样子。

Eng

  • Cihui 矯首昂視 iǎoshǒu'ángshì f.e. pass by with head high and eyebrows raised; walk in a proud manner