短反應句 đoản phản ứng cú Hán Việt: đoản phản ứng cú Tổng quan Cấu tạo: 短 (đoản) + 反 (phản) + 應 (ứng) + 句 (cú)Hán Việtđoản phản ứng cúCấu tạo短 + 反 + 應 + 句 · đoản + phản + ứng + cú nghĩa thành phần: đoản + phản + ứng + cú Nghĩa EngCihui 短反應句 uǎn fǎnyìngjù n. <lg.> short response