短嘆長吁

duǎn tàn cháng xū đoản thán trường hu

Hán Việt: đoản thán trường hu · Pinyin: duǎn tàn cháng xū

Tổng quan

Cấu tạo: (đoản) + (thán) + (trường) + (hu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 吁:叹息。短一声、长一声不停地叹气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不停地叹气。
  • Tân Hoa Tự Điển 吁叹息。短一声、长一声不停地叹气。