短籲長嘆 duǎn xū cháng tàn · đoản dụ trường thán Hán Việt: đoản dụ trường thán · Pinyin: duǎn xū cháng tàn Tổng quan Cấu tạo: 短 (đoản) + 籲 (dụ) + 長 (trường) + 嘆 (thán)Pinyinduǎn xū cháng tànHán Việtđoản dụ trường thánCấu tạo短 + 籲 + 長 + 嘆 · đoản + dụ + trường + thán nghĩa thành phần: đoản + dụ + trường + thán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 吁:叹气。长声、短声不住地叹息不止。