短喫少穿 duǎn chī shǎo chuān · đoản khiết thiểu xuyên Hán Việt: đoản khiết thiểu xuyên · Pinyin: duǎn chī shǎo chuān Tổng quan Cấu tạo: 短 (đoản) + 喫 (khiết) + 少 (thiểu) + 穿 (xuyên)Pinyinduǎn chī shǎo chuānHán Việtđoản khiết thiểu xuyênCấu tạo短 + 喫 + 少 + 穿 · đoản + khiết + thiểu + xuyên nghĩa thành phần: đoản + khiết + thiểu + xuyên