短壽促命

duǎn shòu cù mìng đoản thọ xúc mệnh

Hán Việt: đoản thọ xúc mệnh · Pinyin: duǎn shòu cù mìng

Tổng quan

làm chết sớm

Cấu tạo: (đoản) + (thọ) + (xúc) + (mệnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm chết sớm
  • Cihui làm chết sớm。促使人早點死。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 促人短壽早死。如:「他一點兒都不明白事情的嚴重性,倒說這樣短壽促命的話來氣我。」