短射程的 đoản xạ trình đích Hán Việt: đoản xạ trình đích Tổng quan tầm ngắn Cấu tạo: 短 (đoản) + 射 (xạ) + 程 (trình) + 的 (đích)Hán Việtđoản xạ trình đíchCấu tạo短 + 射 + 程 + 的 · đoản + xạ + trình + đích nghĩa thành phần: đoản + xạ + trình + đích Nghĩa ViệtCihui tầm ngắn