短小精干

duǎn xiǎo jīng gànđoản tiểu tinh cán

Hán Việt: đoản tiểu tinh cán · Pinyin: duǎn xiǎo jīng gàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

形容人身材短小而精明强干。也形容文章、言论等简短有力。

Cấu tạo: 短 (đoản) + 小 (tiểu) + 精 (tinh) + 幹 (cán)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhỏ mà có võ
  • Biên soạn 短小精幹 uǎnxiǎojīnggàn f.e. be of unimposing stature but strong and capable

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容人身材短小而精明强干。也形容文章、言论等简短有力。

Eng

  • Cihui 短小精幹 uǎnxiǎojīnggàn f.e. be of unimposing stature but strong and capable
  • Tần suất từ 短小精幹 uǎnxiǎojīnggàn f.e. be of unimposing stature but strong and capable

Từ liên quan

Gần nghĩa

短小精悍 · 精干高效 · 短小突出部 · 短小精悍的