短小精幹

duǎn xiǎo jīng gàn đoản tiểu tinh cán

Hán Việt: đoản tiểu tinh cán · Pinyin: duǎn xiǎo jīng gàn

Tổng quan

Cấu tạo: (đoản) + (tiểu) + (tinh) + (cán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容人身材短小而精明强干。也形容文章、言论等简短有力。

Eng

  • Cihui 短小精幹 uǎnxiǎojīnggàn f.e. be of unimposing stature but strong and capable