短尾的

đoản vĩ đích

Hán Việt: đoản vĩ đích

Tổng quan

có đuôi ngắn

Cấu tạo: 短 (đoản) + 尾 (vĩ) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đuôi ngắn

Từ liên quan

Gần nghĩa

短尾猿 · 短尾莺 · 短尾鹱 · 短尾 · 短尾贼鸥 · 短尾鸦雀 · 短尾鹦鹉 · 短尾鹩鹛