短打扮兒

đoản đả phẫn nhi

Hán Việt: đoản đả phẫn nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (đoản) + (đả) + (phẫn) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 短打扮兒 uǎndǎbànr n. simple style (in clothing)